piano tuner
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lên dây đàn piano: "piano tuner" chỉ một người có chuyên môn điều chỉnh độ cao của các dây đàn piano để đảm bảo âm thanh chính xác và hài hòa. Đây là một nghề thủ công đòi hỏi kỹ năng và kiến thức về cơ khí đàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We called a piano tuner to fix the out-of-tune keys. (Chúng tôi đã gọi một người lên dây đàn piano để sửa các phím bị lệch âm.)
- The piano tuner adjusted the tension of each string carefully. (Người lên dây đàn piano đã điều chỉnh độ căng của từng dây đàn một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hire a piano tuner": thuê người lên dây đàn piano.
- It is recommended to hire a piano tuner at least twice a year. (Nên thuê người lên dây đàn piano ít nhất hai lần một năm.)
"piano tuner's tools": dụng cụ của người lên dây đàn piano.
- A piano tuner uses a tuning hammer and a felt mute to do their job. (Người lên dây đàn piano sử dụng búa lên dây và miếng nỉ giảm âm để làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
Piano tuning (danh từ): hành động lên dây đàn piano.
- Piano tuning is a delicate process that requires a trained ear. (Việc lên dây đàn piano là một quá trình tinh tế đòi hỏi tai nghe được huấn luyện.)
Tuner (danh từ): người lên dây (nói chung), thường dùng cho nhiều loại nhạc cụ.
- A guitar tuner is different from a piano tuner. (Người lên dây đàn guitar khác với người lên dây đàn piano.)
Từ đồng nghĩa
- Piano technician: kỹ thuật viên đàn piano (thường bao gồm cả sửa chữa và bảo dưỡng ngoài việc lên dây).
- The piano technician also replaced the worn-out hammers. (Kỹ thuật viên đàn piano cũng thay thế các búa đàn bị mòn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tune up: lên dây, điều chỉnh (nhạc cụ hoặc máy móc).
- The piano tuner came to tune up the grand piano. (Người lên dây đàn piano đã đến để lên dây cây đại dương cầm.)
Thành ngữ liên quan
- To be out of tune: bị lệch âm, không đúng cao độ.
- The piano was so out of tune that the piano tuner had to work for hours. (Cây đàn piano bị lệch âm đến nỗi người lên dây đàn phải làm việc hàng giờ.)